fearsomeness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪr.səm.nəs/
Danh từ
fearsomeness (thường), quya vẻ ghê sợ, vẻ đáng sợ, vẻ dữ tợn /ˈfɪr.səm.nəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fearsomeness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)