Bước tới nội dung

fellmongering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɛɫ.ˌməŋ.ɡɜ.ːiɳ/

Danh từ

fellmongering /ˈfɛɫ.ˌməŋ.ɡɜ.ːiɳ/

  1. Việc buôn bán da lông thú.

Tham khảo