Bước tới nội dung

fenaison

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fə.nɛ.zɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fenaison
/fə.nɛ.zɔ̃/
fenaisons
/fə.nɛ.zɔ̃/

fenaison gc /fə.nɛ.zɔ̃/

  1. Sự cắt cỏ.
  2. Mùa cắt cỏ.

Tham khảo