Bước tới nội dung

feston

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɛs.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
feston
/fɛs.tɔ̃/
festons
/fɛs.tɔ̃/

feston /fɛs.tɔ̃/

  1. Dây hoa kết, tràng hoa, tràng .
  2. (Kiến trúc) Đường dây hoa.
  3. Đường viền thêu (ở cổ áo... ).

Tham khảo