Bước tới nội dung

feutre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Canada (Montréal)

(Không chính thức)

Danh từ

Số ít Số nhiều
feutre
/føtʁ/
feutres
/føtʁ/

feutre /føtʁ/

  1. Dạ phớt.
  2. Mũ phớt.
  3. Miếng dạ phớt lót, miếng dạ phớt đệm.

Tham khảo