fiable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực fiable
/fjabl/
fiables
/fjabl/
Giống cái fiable
/fjabl/
fiables
/fjabl/

fiable /fjabl/

  1. (Kỹ thuật) khả năng vận hành tốt (thiết bị).

Tham khảo[sửa]