fiar

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

fiar

  1. Quyền thuê đất vĩnh viễn.
  2. Ngườiquyền hưởng dụng suốt đời.

Tham khảo[sửa]