fibroma

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fibroma số nhiều fibromata /fɑɪ.ˈbroʊ.mə/

  1. (Y học) U .

Tham khảo[sửa]