fickle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.kəl/
| [ˈfɪ.kəl] |
Tính từ
fickle /ˈfɪ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fickle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈfɪ.kəl] |
fickle /ˈfɪ.kəl/