Bước tới nội dung

ficus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ficus
/fi.kys/
ficus
/fi.kys/

ficus gc /fi.kys/

  1. (Thực vật học) Cây sung; cây vả; cây đa; cây đề.

Tham khảo