Bước tới nội dung

fiesta

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fi.ˈɛs.tə/

Danh từ

[sửa]

fiesta /fi.ˈɛs.tə/

  1. Ngày lễ, ngày hội.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fjɛs.ta/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fiesta
/fjɛs.ta/
fiestas
/fjɛs.ta/

fiesta gc /fjɛs.ta/

  1. (Thân mật) Lễ, hội.
    Organiser une petite fiesta — tổ chức một hội nhỏ

Tham khảo

[sửa]