Bước tới nội dung

filière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fi.ljɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
filière
/fi.ljɛʁ/
filières
/fi.ljɛʁ/

filière gc /fi.ljɛʁ/

  1. (Kỹ thuật) Khuôn kéo (kim loại).
  2. (Kỹ thuật) Bàn ren.
  3. (Động vật học) Lỗ nhà tơ.
  4. (Nghĩa bóng) Trình tự các bậc (phải trải qua, trước khi đến kết quả).
    La filière administrative — trình tự các cấp bậc hành chính
  5. (Thương nghiệp) Phiếu hàng.
  6. (Y học) Khuôn sàng.

Tham khảo