finely
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɑɪn.li/
| [ˈfɑɪn.li] |
Phó từ
finely /ˈfɑɪn.li/
- Đẹp đẽ.
- Tế nhị, tinh vi.
- Cao thượng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “finely”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)