finissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.ni.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | finissant /fi.ni.sɑ̃/ |
finissants /fi.ni.sɑ̃/ |
| Giống cái | finissante /fi.ni.sɑ̃t/ |
finissantes /fi.ni.sɑ̃t/ |
finissant /fi.ni.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “finissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)