firmament
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜː.mə.mənt/
Danh từ
firmament /ˈfɜː.mə.mənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “firmament”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fiʁ.ma.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| firmament /fiʁ.ma.mɑ̃/ |
firmaments /fiʁ.ma.mɑ̃/ |
firmament gđ /fiʁ.ma.mɑ̃/
- (Văn học) Bầu trời.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “firmament”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)