firman
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
firman
- Sắc chỉ (của vua chúa phương Đông).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “firman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fiʁ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| firman /fiʁ.mɑ̃/ |
firmans /fiʁ.mɑ̃/ |
firman gđ /fiʁ.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “firman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)