firsthand
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜːst.ˈhænd/
Tính từ
firsthand adv /ˈfɜːst.ˈhænd/
- Trực tiếp.
- first-hand information — tin tức mắt thấy tai nghe
- to learn something first-hand — trực tiếp biết việc gì
- Mới (ngược với secondhand)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “firsthand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)