firstling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɜːst.lɪŋ/
Danh từ
firstling (thường) số nhiều /ˈfɜːst.lɪŋ/
- (Như) First-fruits.
- Con đầu tiên (của thú vật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “firstling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)