fishpond

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fishpond /.ˌpɑːnd/

  1. Ao thả ; ao .

Tham khảo[sửa]