fissiped

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

fissiped

  1. Có chân chẻ; có ngón tách rời.

Danh từ[sửa]

fissiped

  1. Động vật có chân chẻ.

Tham khảo[sửa]