Bước tới nội dung

fivefold

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɑɪv.ˌfoʊld/

Tính từ

fivefold & phó từ /ˈfɑɪv.ˌfoʊld/

  1. Gấp năm lần.

Tham khảo