flåte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | flåte | flåten |
| Số nhiều | flåter. -ne | — |
flåte gđ
- Cái bè.
- De drog nedover Mississippi på en flåte.
- Đoàn tàu, đội thuyền, hạm đội.
- Russerne holdt øvelse med store deler av sin militære flåte.
Từ dẫn xuất
- (1) gummiflåte: Bè bằng cao su.
- (1) redningsflåte: Bè cấp cứu.
- (2) fiskeflåte: Đoàn tàu đánh cá. ,
- (2) handelsflåte: Đội thương thuyền.
- (2) krigsflåte: Hạm đội.
- (2) tankflåte: Đoàn tàu chở dầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flåte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)