flagorneur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fla.ɡɔʁ.nœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flagorneuse /fla.ɡɔʁ.nøz/ |
flagorneuse /fla.ɡɔʁ.nøz/ |
| Giống cái | flagorneuse /fla.ɡɔʁ.nøz/ |
flagorneuse /fla.ɡɔʁ.nøz/ |
flagorneur /fla.ɡɔʁ.nœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flagorneur /fla.ɡɔʁ.nœʁ/ |
flagorneurs /fla.ɡɔʁ.nœʁ/ |
flagorneur gđ /fla.ɡɔʁ.nœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “flagorneur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)