flagstone

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flagstone /.ˌstoʊn/

  1. Phiến đá lát đường.

Tham khảo[sửa]