flambeau

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

flambeau số nhiều flambeaus /'flæmbouz/, flambeaux /'flæmbouz/ /ˈflæm.ˌboʊ/

  1. Ngọn đuốc.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
flambeau
/flɑ̃.bɔ/
flambeaux
/flɑ̃.bɔ/

flambeau /flɑ̃.bɔ/

  1. Ngọn đèn, bó đuốc.
    Un flambeau de cire — ngọn đèn sáp
  2. Cây đèn.
    Flambeau d’argent — cây đèn bằng bạc
  3. (Văn học) Ánh sáng, ngọn đuốc.
    Le flambleau de la science — ánh sáng của khoa học
    Lever haut le flambeau de la liberté — giơ cao ngọn đuốc tự do
    le flambeau du jour — (thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trời
    Le flambeau de la nuit — (thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trăng

Tham khảo[sửa]