flambeau
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæm.ˌboʊ/
Danh từ
flambeau số nhiều flambeaus /'flæmbouz/, flambeaux /'flæmbouz/ /ˈflæm.ˌboʊ/
- Ngọn đuốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flambeau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɑ̃.bɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flambeau /flɑ̃.bɔ/ |
flambeaux /flɑ̃.bɔ/ |
flambeau gđ /flɑ̃.bɔ/
- Ngọn đèn, bó đuốc.
- Un flambeau de cire — ngọn đèn sáp
- Cây đèn.
- Flambeau d’argent — cây đèn bằng bạc
- (Văn học) Ánh sáng, ngọn đuốc.
- Le flambleau de la science — ánh sáng của khoa học
- Lever haut le flambeau de la liberté — giơ cao ngọn đuốc tự do
- le flambeau du jour — (thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trời
- Le flambeau de la nuit — (thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trăng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flambeau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)