flamingant
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
flamingant
- Nói tiếng flamăng.
- Flandre flamingante — vùng Frăng-đrơ nói tiếng flamăng
- Xem flamingantisme
Danh từ
flamingant gđ
- Người theo phong trào flamăng (Bỉ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flamingant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)