flasque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực flasque
/flask/
flasques
/flask/
Giống cái flasque
/flask/
flasques
/flask/

flasque /flask/

  1. Nhão, mềm nhão.
    Chair flasque — thịt nhão
    Caractère flasque — tính khí mềm nhão

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]