flatulent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
Tính từ
flatulent /.lənt/
- Đầy hơi.
- Tự cao tự đại.
- Huênh hoang rỗng tuếch (bài nói).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flatulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fla.ty.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flatulent /fla.ty.lɑ̃/ |
flatulents /fla.ty.lɑ̃/ |
| Giống cái | flatulent /fla.ty.lɑ̃/ |
flatulents /fla.ty.lɑ̃/ |
flatulent /fla.ty.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flatulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)