Bước tới nội dung

floaty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfloʊ.ti/

Tính từ

floaty /ˈfloʊ.ti/

  1. Nổi lềnh bềnh; nhẹ có thể nổi.

Tham khảo