fluvial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfluː.vi.əl/
Tính từ
fluvial /ˈfluː.vi.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluvial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fly.vjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fluvial /fly.vjal/ |
fluviaux /fly.vjɔ/ |
| Giống cái | fluviale /fly.vjal/ |
fluviales /fly.vjal/ |
fluvial /fly.vjal/
- Xem fleuve
- Eaux fluviales — nước sông
- Pêche fluviale — nghề đánh cá sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluvial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)