foetal
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
foetal
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foetal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | foetal /fe.tal/ |
foetales /fe.tal/ |
| Giống cái | foetale /fe.tal/ |
foetales /fe.tal/ |
foetal /fe.tal/
- Xem foetus
- Membrane foetale — màng thai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foetal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)