Bước tới nội dung

fongus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔ̃.ɡy/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fongus
/fɔ̃.ɡy/
fongus
/fɔ̃.ɡy/

fongus /fɔ̃.ɡy/

  1. (Y học) U sùi.

Tham khảo