Bước tới nội dung

foolhardiness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfuːl.ˌhɑːr.di.nəs/

Danh từ

foolhardiness /ˈfuːl.ˌhɑːr.di.nəs/

  1. Sự liều lĩnh một cách dại dột; sự liều mạng một cách ích; sự điên rồ.

Tham khảo