football
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfʊt.ˌbɔl/
Danh từ
football (thể dục, thể thao) /ˈfʊt.ˌbɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “football”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /fut.bɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| football /fut.bɔl/ |
football /fut.bɔl/ |
football gđ /fut.bɔl/
- (Thể dục thể thao) Bóng đá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “football”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)