Bước tới nội dung

footboard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfʊt.ˌbɔrd/

Danh từ

footboard /ˈfʊt.ˌbɔrd/

  1. Bậc lên xuống (pử xe).
  2. Chỗ để chân (của người lái xe).

Tham khảo