footle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfuː.tᵊl/
Danh từ
footle /ˈfuː.tᵊl/
Nội động từ
footle nội động từ /ˈfuː.tᵊl/
- (Từ lóng) ăn nói dớ dẩn, làm trò dớ dẩn, làm trò hề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “footle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)