Bước tới nội dung

footstep

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

footstep

  1. Bước chân đi.
  2. Tiếng chân đi.
  3. Dấu chân, vết chân.

Thành ngữ

Tham khảo