forbid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɜː.ˈbɪd/
| [fɜː.ˈbɪd] |
Ngoại động từ
forbid ngoại động từ forbad, forbade, forbidden /fɜː.ˈbɪd/
- Cấm, ngăn cấm.
- smoking strictly forbidden — tuyệt đối cấm hút thuốc lá
- I am forbidden tobacco — tôi bị cấm hút thuốc lá
- to forbid someone wine — cấm không cho ai uống rượu
- to the house — cấm cửa
- time forbids — thời gian không cho phép
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “forbid”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)