forego
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɔr.ˈɡoʊ/
Động từ
forego forewent; foregone /fɔr.ˈɡoʊ/
- Đi trước.
- Ở trước, đặt ở phía trước.
Ngoại động từ
forego ngoại động từ /fɔr.ˈɡoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forego”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)