foreign exchange
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]foreign exchange (đếm được và không đếm được, số nhiều foreign exchanges)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “foreign exchange”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)