foreign investment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ɪn.ˈvɛst.mənt/
Danh từ
foreign investment / ɪn.ˈvɛst.mənt/
- (Kinh tế học) Đầu tư nước ngoài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foreign investment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)