Bước tới nội dung

foreignism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔr.ə.ˌnɪ.zəm/

Danh từ

foreignism /ˈfɔr.ə.ˌnɪ.zəm/

  1. Sự bắt chước nước ngoài.
  2. Phong cách nước ngoài; đặc điểm nước ngoài; phong tục nước ngoài; từ nước ngoài.

Tham khảo