foresee
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɔr.ˈsi/
| [fɔr.ˈsi] |
Ngoại động từ
foresee ngoại động từ foresaw, foreseen /fɔr.ˈsi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foresee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)