foretell
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Ngoại động từ
foretell ngoại động từ /fɔr.ˈtɛɫ/
- Nói trước, đoán trước.
- to foretell someone's future — đoán trước tương lai của ai
- Báo hiệu, báo trước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foretell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)