forgive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɜː.ˈɡɪv/
| [fɜː.ˈɡɪv] |
Ngoại động từ
forgive ngoại động từ forgave /fɜː.ˈɡɪv/
Nội động từ
forgive nội động từ /fɜː.ˈɡɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forgive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)