formalism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

formalism /ˈfɔr.mə.ˌlɪ.zəm/

  1. Thói hình thức, chủ nghĩa hình thức.

Tham khảo[sửa]