Bước tới nội dung

format specification

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌspɛ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

format specification / ˌspɛ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. (Tech) Quy cách định khuôn dạng, đặc tả định khuôn dạng.

Tham khảo