Bước tới nội dung

formellement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fɔʁ.mɛl.mɑ̃/

Phó từ

formellement /fɔʁ.mɛl.mɑ̃/

  1. Rõ ràng, dứt khoát.
  2. Hình thức.
  3. (Từ mới; nghĩa mới) Chính thức.

Tham khảo