formellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.mɛl.mɑ̃/
Phó từ
formellement /fɔʁ.mɛl.mɑ̃/
- Rõ ràng, dứt khoát.
- Hình thức.
- (Từ mới; nghĩa mới) Chính thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “formellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)