formica
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɔr.ˈmɑɪ.kə/
Danh từ
formica /fɔr.ˈmɑɪ.kə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “formica”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.mi.ka/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| formica /fɔʁ.mi.ka/ |
formicas /fɔʁ.mi.ka/ |
formica gc /fɔʁ.mi.ka/
- (Động vật học) Kiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “formica”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)