forming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (General American) IPA(ghi chú): /ˈfɔɹmɪŋ/
- (Received Pronunciation) IPA(ghi chú): /ˈfɔːmɪŋ/
Âm thanh (US): (tập tin) - Tách âm: form‧ing
- Vần: -ɔː(ɹ)mɪŋ
Động từ
forming
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của form.
Danh từ
forming (số nhiều formings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “forming”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)mɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)mɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh